退舍

tuì shě thối xá

Hán Việt: thối xá · Pinyin: tuì shě

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退却;退避; 比不上;不敢与争; 指星辰后移位置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.退却;退避。 2.比不上;不敢与争。 3.指星辰后移位置。