退艄 tuì shāo · thối sao Hán Việt: thối sao · Pinyin: tuì shāo Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 艄 (sao)Pinyintuì shāoHán Việtthối saoCấu tạo退 + 艄 · thối + sao nghĩa thành phần: thối + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"退梢"; 指船退行。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"退梢"。 2.指船退行。