退色

tuì sè thối sắc

Hán Việt: thối sắc · Pinyin: tuì sè

Tổng quan

biến thể của 褪色 | cũng đọc là

Cấu tạo: 退 (thối) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 褪色 | cũng đọc là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顏色脫落、變淡。如:「那件衣服才洗兩次就退色了。」也作「掉色」、「脫色」、「褪色」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颜色逐渐减退变淡; 指使颜色消除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颜色逐渐减退变淡。 2.指使颜色消除。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 褪色[tui4 se4]|also pr. [tui4 shai3]
  • Cihui variant of 褪色; also pr.

ja

  • JMdict fading|faded colour|faded color