退茹

tuì rú thối như

Hán Việt: thối như · Pinyin: tuì rú

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (như)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教指雪山白牛的粪便。据说其粪细洁而香,可作涂料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教指雪山白牛的粪便。据说其粪细洁而香,可作涂料。