退葸 tuì xǐ · thối tỉ Hán Việt: thối tỉ · Pinyin: tuì xǐ Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 葸 (tỉ)Pinyintuì xǐHán Việtthối tỉCấu tạo退 + 葸 · thối + tỉ nghĩa thành phần: thối + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畏缩。Tân Hoa Tự Điển 1.畏缩。