退藏 tuì cáng · thối tàng Hán Việt: thối tàng · Pinyin: tuì cáng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 藏 (tàng)Pinyintuì cángHán Việtthối tàngCấu tạo退 + 藏 · thối + tàng nghĩa thành phần: thối + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 退归躲藏;隐匿; 谓辞官引退,藏身不用。Tân Hoa Tự Điển 1.退归躲藏;隐匿。 2.谓辞官引退,藏身不用。