退蜚 tuì fēi · thối phỉ Hán Việt: thối phỉ · Pinyin: tuì fēi Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 蜚 (phỉ)Pinyintuì fēiHán Việtthối phỉCấu tạo退 + 蜚 · thối + phỉ nghĩa thành phần: thối + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"退飞"。