退衄 tuì nǜ · thối nục Hán Việt: thối nục · Pinyin: tuì nǜ Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 衄 (nục)Pinyintuì nǜHán Việtthối nụcCấu tạo退 + 衄 · thối + nục nghĩa thành phần: thối + nục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"退?"。