退衙 tuì yá · thối nha Hán Việt: thối nha · Pinyin: tuì yá Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 衙 (nha)Pinyintuì yáHán Việtthối nhaCấu tạo退 + 衙 · thối + nha nghĩa thành phần: thối + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指官吏公毕退出衙署。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指官吏公毕退出衙署。