退表

tuì biǎo thối biểu

Hán Việt: thối biểu · Pinyin: tuì biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指表示退兵的旌旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指表示退兵的旌旗。