退訂

tuì dìng thối đính

Hán Việt: thối đính · Pinyin: tuì dìng

Tổng quan

hủy (đặt chỗ) | hủy đăng ký (bản tin, v.v.)

Cấu tạo: 退 (thối) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hủy (đặt chỗ) | hủy đăng ký (bản tin, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to cancel (a booking)|to unsubscribe (from a newsletter etc)
  • Cihui to cancel (a booking)/to unsubscribe (from a newsletter etc)