退謙 tuì qiān · thối khiêm Hán Việt: thối khiêm · Pinyin: tuì qiān Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 謙 (khiêm)Pinyintuì qiānHán Việtthối khiêmCấu tạo退 + 謙 · thối + khiêm nghĩa thành phần: thối + khiêm