退謝 tuì xiè · thối tạ Hán Việt: thối tạ · Pinyin: tuì xiè Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 謝 (tạ)Pinyintuì xièHán Việtthối tạCấu tạo退 + 謝 · thối + tạ nghĩa thành phần: thối + tạ