退謝 tuì xiè · thối tạ Hán Việt: thối tạ · Pinyin: tuì xiè Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 謝 (tạ)Pinyintuì xièHán Việtthối tạCấu tạo退 + 謝 · thối + tạ nghĩa thành phần: thối + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓辞职退休; 脱落凋谢; 退避辞谢。Tân Hoa Tự Điển 1.谓辞职退休。 2.脱落凋谢。 3.退避辞谢。