退財 tuì cái · thối tài Hán Việt: thối tài · Pinyin: tuì cái Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 財 (tài)Pinyintuì cáiHán Việtthối tàiCấu tạo退 + 財 · thối + tài nghĩa thành phần: thối + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 损财;破财。Tân Hoa Tự Điển 1.损财;破财。