退敗

tuì bài thối bại

Hán Việt: thối bại · Pinyin: tuì bài

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (bại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹败退; 退缩;退悔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹败退。 2.退缩;退悔。

Eng

  • Cihui 退敗 uìbài* v.p. retreat in defeat