退贓

tuì zāng thối tang

Hán Việt: thối tang · Pinyin: tuì zāng

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退出赃物﹑赃款。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.退出赃物﹑赃款。

Eng

  • Cihui 退贓 uìzāng v.o. disgorge ill-gotten gains