退賽

tuì sài thối tái

Hán Việt: thối tái · Pinyin: tuì sài

Tổng quan

rút khỏi cuộc thi

Cấu tạo: 退 (thối) + (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút khỏi cuộc thi

Eng

  • CC-CEDICT to withdraw from a competition
  • Cihui to withdraw from a competition