退跡 tuì jì · thối tích Hán Việt: thối tích · Pinyin: tuì jì Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 跡 (tích)Pinyintuì jìHán Việtthối tíchCấu tạo退 + 跡 · thối + tích nghĩa thành phần: thối + tích