退身 tuì shēn · thối thân Hán Việt: thối thân · Pinyin: tuì shēn Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 身 (thân)Pinyintuì shēnHán Việtthối thânCấu tạo退 + 身 · thối + thân nghĩa thành phần: thối + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引退;隐居; 指脱身; 后退。Tân Hoa Tự Điển 1.引退;隐居。 2.指脱身。 3.后退。