退車擋 thối xa đáng Hán Việt: thối xa đáng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 車 (xa) + 擋 (đáng)Hán Việtthối xa đángCấu tạo退 + 車 + 擋 · thối + xa + đáng nghĩa thành phần: thối + xa + đáng Nghĩa EngCihui 退車擋 uìchēdǎng n. reverse gear