退轉 tuì zhuǎn · thối chuyển Hán Việt: thối chuyển · Pinyin: tuì zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 轉 (chuyển)Pinyintuì zhuǎnHán Việtthối chuyểnCấu tạo退 + 轉 · thối + chuyển nghĩa thành phần: thối + chuyển Nghĩa ViệtCihui thoái chuyển (術語)言既退失所修證而轉變其位地也。法事讚曰:「五濁修行多退轉,不如念佛往西方。」法華經序品曰:「於阿耨多羅三藐三菩提不退轉。」☸