退轉

tuì zhuǎn thối chuyển

Hán Việt: thối chuyển · Pinyin: tuì zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓位次下降,功行减退,道心退缩等; 退回;转头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓位次下降,功行减退,道心退缩等。 2.退回;转头。