退辭

tuì cí thối từ

Hán Việt: thối từ · Pinyin: tuì cí

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 除去;辞去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.除去;辞去。