退遠 tuì yuǎn · thối viễn Hán Việt: thối viễn · Pinyin: tuì yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 遠 (viễn)Pinyintuì yuǎnHán Việtthối viễnCấu tạo退 + 遠 · thối + viễn nghĩa thành phần: thối + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斥退疏远。Tân Hoa Tự Điển 1.斥退疏远。