退跡

tuì jì thối tích

Hán Việt: thối tích · Pinyin: tuì jì

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"退迹"; 谓改变行迹; 退归;退居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"退迹"。 2.谓改变行迹。 3.退归;退居。