退閒 tuì xián · thối gian Hán Việt: thối gian · Pinyin: tuì xián Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 閒 (gian)Pinyintuì xiánHán Việtthối gianCấu tạo退 + 閒 · thối + gian nghĩa thành phần: thối + gian Nghĩa EngCihui 退閑 uìxián v.p. <wr.> go into retirement