退閒
thối gian
Hán Việt: thối gian · Pinyin: tuì xián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"退闲"; 退职闲居。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"退闲"。 2.退职闲居。
Eng
- Cihui 退閑 uìxián v.p. <wr.> go into retirement
Hán Việt: thối gian · Pinyin: tuì xián