退靜

tuì jìng thối tĩnh

Hán Việt: thối tĩnh · Pinyin: tuì jìng

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退让静默。谓不谋进用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.退让静默。谓不谋进用。