退香 tuì xiāng · thối hương Hán Việt: thối hương · Pinyin: tuì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 香 (hương)Pinyintuì xiāngHán Việtthối hươngCấu tạo退 + 香 · thối + hương nghĩa thành phần: thối + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说麝爱其香,遇急会自剔脐中之香,以免为人攫取。Tân Hoa Tự Điển 1.传说麝爱其香,遇急会自剔脐中之香,以免为人攫取。