退鷁 tuì yì · thối nghịch Hán Việt: thối nghịch · Pinyin: tuì yì Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 鷁 (nghịch)Pinyintuì yìHán Việtthối nghịchCấu tạo退 + 鷁 · thối + nghịch nghĩa thành phần: thối + nghịch