退黜

tuì chù thối truất

Hán Việt: thối truất · Pinyin: tuì chù

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (truất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"退绌"; 废免;罢退; 退落;下降。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"退绌"。 2.废免;罢退。 3.退落;下降。