退齋 tuì zhāi · thối trai Hán Việt: thối trai · Pinyin: tuì zhāi Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 齋 (trai)Pinyintuì zhāiHán Việtthối traiCấu tạo退 + 齋 · thối + trai nghĩa thành phần: thối + trai