送丸 sòng wán · tống hoàn Hán Việt: tống hoàn · Pinyin: sòng wán Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 丸 (hoàn)Pinyinsòng wánHán Việttống hoànCấu tạo送 + 丸 · tống + hoàn nghĩa thành phần: tống + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓发射弹丸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓发射弹丸。