送交
tống giao
Hán Việt: tống giao · Pinyin: sòng jiāo
Tổng quan
bàn giao | giao nộp
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn giao | giao nộp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 移送遞交。如:「收發室將來文登記分類後,送交相關單位辦理。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呈送交给。
- Tân Hoa Tự Điển 1.呈送交给。
Eng
- CC-CEDICT to hand over|to deliver
- Cihui to hand over; to deliver