送從

sòng cóng tống tòng

Hán Việt: tống tòng · Pinyin: sòng cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 护送随从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.护送随从。