送令 sòng lìng · tống lệnh Hán Việt: tống lệnh · Pinyin: sòng lìng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 令 (lệnh)Pinyinsòng lìngHán Việttống lệnhCấu tạo送 + 令 · tống + lệnh nghĩa thành phần: tống + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓输送贡物及传递文书。Tân Hoa Tự Điển 1.谓输送贡物及传递文书。