送任 sòng rèn · tống nhâm Hán Việt: tống nhâm · Pinyin: sòng rèn Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 任 (nhâm)Pinyinsòng rènHán Việttống nhâmCấu tạo送 + 任 · tống + nhâm nghĩa thành phần: tống + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 送亲属去当人质。Tân Hoa Tự Điển 1.送亲属去当人质。