送使 sòng shǐ · tống sử Hán Việt: tống sử · Pinyin: sòng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 使 (sử)Pinyinsòng shǐHán Việttống sửCấu tạo送 + 使 · tống + sử nghĩa thành phần: tống + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代属州输送与节度﹑观察使府的赋税,谓之"送使"。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代属州输送与节度﹑观察使府的赋税,谓之"送使"。