送入 sòng rù · tống nhập Hán Việt: tống nhập · Pinyin: sòng rù Tổng quan đưa vào Cấu tạo: 送 (tống) + 入 (nhập)Pinyinsòng rùHán Việttống nhậpCấu tạo送 + 入 · tống + nhập nghĩa thành phần: tống + nhập Nghĩa ViệtCihui đưa vào