送關 sòng guān · tống quan Hán Việt: tống quan · Pinyin: sòng guān Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 關 (quan)Pinyinsòng guānHán Việttống quanCấu tạo送 + 關 · tống + quan nghĩa thành phần: tống + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指呈送聘请塾师的关书。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指呈送聘请塾师的关书。