送出 tống xuất Hán Việt: tống xuất Tổng quan tống xuất Cấu tạo: 送 (tống) + 出 (xuất)Hán Việttống xuấtCấu tạo送 + 出 · tống + xuất nghĩa thành phần: tống + xuất Nghĩa ViệtCihui tống xuấtEngCihui 送出 òngchū* r.v. send outjaJMdict sending