送到 sòng dào · tống đáo Hán Việt: tống đáo · Pinyin: sòng dào Tổng quan đưa đến Cấu tạo: 送 (tống) + 到 (đáo)Pinyinsòng dàoHán Việttống đáoCấu tạo送 + 到 · tống + đáo nghĩa thành phần: tống + đáo Nghĩa ViệtCihui đưa đếnEngCihui 送到 òngdào r.v. send to; deliver to