送力 tống lực Hán Việt: tống lực Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 力 (lực)Hán Việttống lựcCấu tạo送 + 力 · tống + lực nghĩa thành phần: tống + lực Nghĩa EngCihui 送力 ònglì n. tip given to a messenger