送勘

sòng kān tống khám

Hán Việt: tống khám · Pinyin: sòng kān

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (khám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓送交官府查问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓送交官府查问。