送吏 sòng lì · tống lại Hán Việt: tống lại · Pinyin: sòng lì Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 吏 (lại)Pinyinsòng lìHán Việttống lạiCấu tạo送 + 吏 · tống + lại nghĩa thành phần: tống + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指为离任长官送行的属吏; 指押送人犯的吏卒。Tân Hoa Tự Điển 1.指为离任长官送行的属吏。 2.指押送人犯的吏卒。