送向 sòng xiàng · tống hướng Hán Việt: tống hướng · Pinyin: sòng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 送 (tống) + 向 (hướng)Pinyinsòng xiàngHán Việttống hướngCấu tạo送 + 向 · tống + hướng nghĩa thành phần: tống + hướng