送呈

tống trình

Hán Việt: tống trình

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 送呈 òngchéng v. submit a document to a higher level

ja

  • JMdict sending (one's own book, etc.) as a gift