送場

sòng chǎng tống tràng

Hán Việt: tống tràng · Pinyin: sòng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时科举考试,亲友于考试前赠送食品或送至考场,谓之"送场"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时科举考试,亲友于考试前赠送食品或送至考场,谓之"送场"。