送報

sòng bào tống báo

Hán Việt: tống báo · Pinyin: sòng bào

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (báo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把報紙送給訂戶。

Eng

  • Cihui 送報 òngbào* v.o. distribute/deliver newspapers